Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Cổng mạng | 24 × 10/100/1000BASE-T (Non-PoE) |
| Cổng uplink | 4 × 10GE SFP+ |
| Cổng quản trị | Console Port |
| Loại Switch | Layer 2 Smart Switch |
| Tốc độ chuyển mạch | 128 Gbps |
| Công suất chuyển tiếp | 95 Mpps |
| Tính năng quản lý | Web, SNMP, CLI, Cloud App |
| Tính năng Layer 2 | VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping |
| Nguồn điện | 100–240V AC, 45/65Hz |
| Kích thước | 43.6 × 442 × 220 mm (Chuẩn Rack 1U) |
| Trọng lượng | ~3.44 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 40°C |
Chính Sách Bảo Hành & Đổi Trả
-
Thời gian bảo hành: 36 tháng chính hãng Huawei.
-
Chính sách 1 đổi 1: Đổi mới 100% sản phẩm trong 30 ngày đầu nếu có lỗi từ nhà sản xuất.
-
Quy định tiếp nhận:
-
Nguyên tem bảo hành, số Serial/MAC khớp với hóa đơn hoặc phiếu xuất kho.
-
Không bảo hành lỗi do biến dạng vật lý, dính nước, chập cháy, cắm lầm nguồn điện.
-

