Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Cổng mạng | 24 × 10/100/1000BASE-T PoE+ |
| Cổng uplink | 4 × 10GE SFP+ |
| Tốc độ chuyển mạch | 128 Gbps |
| Công suất chuyển tiếp | 95 Mpps |
| Công suất PoE cấp ra (PoE Budget) | 400W |
| Tổng công suất tiêu thụ | 485,91W |
| Quản lý | Web, SNMP, CLI, Cloud App |
| Tính năng | VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping |
| Cổng Console | Có |
| Nguồn điện | 100–240V AC, 50/60Hz |
| Kích thước | 43,6 × 442 × 220 mm |
| Trọng lượng | ~3,8 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 50°C |
Chính Sách Bảo Hành & Đổi Trả
-
Thời Gian Bảo Hành: 36 Tháng chính hãng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
-
Chính Sách 1 Đổi 1: Đổi mới 100% sản phẩm trong vòng 30 ngày đầu nếu phát sinh lỗi phần cứng từ nhà sản xuất.
-
Điều Kiện Bảo Hành:
-
Sản phẩm còn nguyên tem bảo hành, số Serial/MAC trùng khớp với phiếu xuất kho/hóa đơn.
-
Thiết bị không bị tác động vật lý (móp méo, cháy nổ, vào nước, sét đánh hoặc sử dụng sai điện áp quy định).
-

