Tính Nổi Bật
- Hỗ trợ 48 cổng 10/100/1000BASE-T, đáp ứng nhu cầu kết nối nhiều thiết bị trong hệ thống mạng doanh nghiệp.
- Hỗ trợ kết nối mở rộng với các thiết bị mạng khác, phù hợp triển khai hệ thống mạng quy mô lớn.
- Tốc độ chuyển mạch lên đến 104 Gbps, công suất chuyển tiếp 77 Mpps, đảm bảo khả năng xử lý lưu lượng mạng hiệu quả.
- Hỗ trợ quản lý qua Web, SNMP, CLI và Cloud App, thuận tiện cho việc cấu hình và giám sát hệ thống.
- Tích hợp tính năng Layer 2: Hỗ trợ VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS và IGMP Snooping, giúp tăng tính ổn định và tối ưu hệ thống mạng.
- Hỗ trợ cấu hình và quản trị thiết bị trực tiếp, thuận tiện cho kỹ thuật viên trong quá trình triển khai và xử lý sự cố.
- Kích thước chuẩn thiết bị mạng, thuận tiện triển khai trong hệ thống tủ rack.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Hạng mục | Chi tiết thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại thiết bị | Switch Layer 2 Smart |
| Cổng mạng | 48 × 10/100/1000BASE-T |
| Cổng Uplink | 4 × SFP |
| Cổng Console | Có |
| Tốc độ chuyển mạch | 104 Gbps (Switching Capacity) |
| Công suất chuyển tiếp | 77 Mpps (Forwarding Performance) |
| PoE | Không hỗ trợ |
| Tính năng Layer 2 | VLAN, STP/RSTP/MSTP, QoS, IGMP Snooping |
| Quản lý thiết bị | Web, SNMP, CLI, Cloud App |
| Kích thước (H × W × D) | 43.6 × 442 × 220 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 3.6 kg |
| Nguồn điện | 100–240V AC, 50/60Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến 50°C |
Chính Sách Bảo Hành & Đổi Trả
- Bảo hành: Theo chính sách và thời gian bảo hành chính hãng của nhà sản xuất.
- Chính sách đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo quy định của nhà sản xuất và chính sách của VIDACOM.
- Điều kiện áp dụng: Sản phẩm còn nguyên vẹn, đầy đủ phụ kiện, không có dấu hiệu hư hỏng do người sử dụng hoặc tác động bên ngoài.




